kim cải

Học thuật
Thân thiện
kim cải

Kim cải kết nối hai tâm hồn như nam châm hút sắt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Duyên phận, sự gắn bó keo sơn giữa vợ chồng: "kim cải" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ mối lương duyên bền chặt, sự hòa hợp gắn kết sâu sắc trong quan hệ hôn nhân, tựa như lực hút tự nhiên giữa nam châm sắt, giữa hổ phách hạt cải.
    • Sự kết hợp vợ chồng: Chỉ sự kết hợp trời định, mối nhân duyên tiền định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Kể từ kim cải duyên ưa, Đằng leo cây bách mong chờ về sau." (Từ khi mối nhân duyên gắn bó, như dây leo quấn quanh cây bách, mong chờ nhau về sau.)
    • Mối tình của họ như kim cải, trải qua bao sóng gió vẫn bên nhau. (Tình yêu của họ như duyên phận trời định, trải qua nhiều khó khăn vẫnbên nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kim cải chi duyên": mối nhân duyên gắn bó keo sơn, thường dùng trong văn chương cổ để ca ngợi tình nghĩa vợ chồng.
    • Họ kết thành kim cải chi duyên, trăm năm hạnh phúc. (Họ kết thành mối nhân duyên bền chặt, hạnh phúc trăm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lương duyên (danh từ): nhân duyên tốt đẹp, duyên phận tốt.

    • Hai người gặp nhau thật lương duyên. (Hai người gặp nhau thật nhân duyên tốt đẹp.)
  • Tiền định (tính từ): đã được định sẵn từ trước (thường nói về số phận, nhân duyên).

    • Mọi chuyện dường như đã tiền định. (Mọi chuyện dường như đã được định sẵn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hôn nhân: sự kết hợp giữa vợ chồng.
  • Lương duyên: mối nhân duyên tốt lành, phù hợp.
  • Duyên phận: số phận đã định về quan hệ tình cảm.
Từ trái nghĩa
  • duyên: không duyên phận, không hợp nhau.
  • Phu thê oán: vợ chồng oán ghét nhau.
Lưu ý sử dụng
  • "Kim cải" một từ cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, thơ ca, hoặc các văn bản mang tính trang trọng, cổ điển để nói về mối quan hệ vợ chồng lý tưởng, bền chặt.
  • Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây khó hiểu, từ này không còn thông dụng.
kim cải

Kim cải kết nối hai tâm hồn như nam châm hút sắt.

  1. Duyên vợ chồng khăng khít với nhau như đá nam châm hút sắt, hổ phách hút hạt cải: Kể từ kim cải duyên ưa, Đằng leo cây bách mong chờ về sau (Quan âm Thị Kính).